TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contraire

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

contraire nghĩa là cái trái lại, cái ngược lại, mặt đối lập, trái.

Nghĩa của contraire

Danh từ · giống đực

  1. Cái trái lại, cái ngược lại.
  2. Mặt đối lập.
    • Lutte des contrairesđấu tranh giữa các mặt đối lập
  3. Ngôn ngữ học Từ trái nghĩa.

Tính từ

  1. Trái, ngược, trái ngược, đối lập.
    • Opinions contrairesý kiến đối lập
    • Vent contrairegió ngược
    • Courant contrairedòng nước ngược
  2. Có hại.
    • Le vin lui est contrairerượu có hại đối với nó

Dạng từ của contraire

Đi với mạo từ: un contraire · le contraire

Số nhiềucontraires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contraire

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với contraire

  • au contraire — trái lại
  • au contraire de — trái với
  • bien au contraire; tout au contraire — hoàn toàn trái lại

Câu ví dụ với contraire

  • Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #3454
  • « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #3600
  • « As-tu fini ? » « Au contraire, je n’ai pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139058
  • Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ opposite; contradictory; hostile, unfavourable
  • Danh từ opposite

Câu hỏi thường gặp

contraire nghĩa là gì?

contraire (danh từ, tính từ) nghĩa là cái trái lại, cái ngược lại, mặt đối lập, trái.

contraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contraire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɛːʁ/.

contraire là giống đực hay giống cái?

contraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.