contraire
contraire nghĩa là cái trái lại, cái ngược lại, mặt đối lập, trái.
Nghĩa của contraire
Danh từ · giống đực
- Cái trái lại, cái ngược lại.
- Mặt đối lập.
- Lutte des contrairesđấu tranh giữa các mặt đối lập
- Ngôn ngữ học Từ trái nghĩa.
Tính từ
- Trái, ngược, trái ngược, đối lập.
- Opinions contrairesý kiến đối lập
- Vent contrairegió ngược
- Courant contrairedòng nước ngược
- Có hại.
- Le vin lui est contrairerượu có hại đối với nó
Dạng từ của contraire
Đi với mạo từ: un contraire · le contraire
| Số nhiều | contraires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contraire
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với contraire
- au contraire — trái lại
- au contraire de — trái với
- bien au contraire; tout au contraire — hoàn toàn trái lại
Câu ví dụ với contraire
- Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #3454
- « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #3600
- « As-tu fini ? » « Au contraire, je n’ai pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139058
- Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ opposite; contradictory; hostile, unfavourable
- Danh từ opposite
Câu hỏi thường gặp
contraire nghĩa là gì?
contraire (danh từ, tính từ) nghĩa là cái trái lại, cái ngược lại, mặt đối lập, trái.
contraire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contraire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɛːʁ/.
contraire là giống đực hay giống cái?
contraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).