TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrainte

/kɔ̃.tʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

contrainte nghĩa là gò bó, không thoải mái, sự bắt buộc, sự cưỡng bức.

Nghĩa của contrainte

Tính từ

  1. Gò bó, không thoải mái; không tự nhiên.
    • Sourire contraintnụ cười gò bó
    • Air contraintvẻ không tự nhiên thoải mái

Danh từ · giống cái

  1. Sự bắt buộc, sự cưỡng bức.
  2. Sự gò bó, sự câu thúc.
    • Vivre sans contraintesống không gò bó
    • Les contraintes de la rimenhững câu thúc của sự gieo vần

Dạng từ của contrainte

Số nhiềucontraintes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrainte

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constraint; requirement, demand; stress

Câu hỏi thường gặp

contrainte nghĩa là gì?

contrainte (tính từ, danh từ) nghĩa là gò bó, không thoải mái, sự bắt buộc, sự cưỡng bức.

contrainte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrainte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɛ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.