TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libération

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/li.be.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

libération nghĩa là sự thả, sự phóng thích, sự giải phóng.

Nghĩa của libération

Danh từ · giống cái

  1. Sự thả, sự phóng thích.
    • Libération avant termesự phóng thích trước thời hạn
  2. Sự giải phóng.
    • La libération de l'hommesự giải phóng con người
    • Libération d'un territoiresự giải phóng một lãnh thổ
    • Libération de l'énergie(vật lý học) sự giải phóng năng lượng
    • Libération du freinsự nhả phanh
    • Libération au raccrochage du demandésự nhả mạch (khi người được gọi bỏ máy xuống)
    • Libération au raccrochage du demandeursự nhả mạch (khi người gọi bỏ máy xuống)
  3. Sự giải ngũ (quân nhân).

Dạng từ của libération

Đi với mạo từ: une libération · la libération

Số nhiềulibérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libération

Trái nghĩa

Họ từ của libération

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliverance; release; discharge; liberation

Câu hỏi thường gặp

libération nghĩa là gì?

libération (danh từ) nghĩa là sự thả, sự phóng thích, sự giải phóng.

libération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libération (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.sjɔ̃/.

libération là giống đực hay giống cái?

libération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.