libération
libération nghĩa là sự thả, sự phóng thích, sự giải phóng.
Nghĩa của libération
Danh từ · giống cái
- Sự thả, sự phóng thích.
- Libération avant termesự phóng thích trước thời hạn
- Sự giải phóng.
- La libération de l'hommesự giải phóng con người
- Libération d'un territoiresự giải phóng một lãnh thổ
- Libération de l'énergie(vật lý học) sự giải phóng năng lượng
- Libération du freinsự nhả phanh
- Libération au raccrochage du demandésự nhả mạch (khi người được gọi bỏ máy xuống)
- Libération au raccrochage du demandeursự nhả mạch (khi người gọi bỏ máy xuống)
- Sự giải ngũ (quân nhân).
Dạng từ của libération
Đi với mạo từ: une libération · la libération
| Số nhiều | libérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libération
Trái nghĩa
Họ từ của libération
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliverance; release; discharge; liberation
Câu hỏi thường gặp
libération nghĩa là gì?
libération (danh từ) nghĩa là sự thả, sự phóng thích, sự giải phóng.
libération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libération (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.sjɔ̃/.
libération là giống đực hay giống cái?
libération là danh từ giống cái (dùng với une, la).