TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occupation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

occupation nghĩa là việc bận, công việc, sự chiếm, sự chiếm giữ.

Nghĩa của occupation

Danh từ · giống cái

  1. Việc bận, công việc, việc làm.
    • Avoir de nombreuses occupationsbận nhiều việc
  2. Sự chiếm, sự chiếm giữ.
    • Grève avec occupation des usinesđình công chiếm xưởng
  3. Sự đến ở.
    • Occupation d'un logementsự đến ở một ngôi nhà
  4. Sự chiếm đóng.
    • Armée d'occupationquân chiếm đóng

Dạng từ của occupation

Đi với mạo từ: une occupation · l'occupation

Số nhiềuoccupations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occupation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupation (act of occupying, of being an occupant); occupation (the occupying of a territory); occupation (something that one spends one's time on, such as a job or a hobby)

Câu hỏi thường gặp

occupation nghĩa là gì?

occupation (danh từ) nghĩa là việc bận, công việc, sự chiếm, sự chiếm giữ.

occupation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occupation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.pa.sjɔ̃/.

occupation là giống đực hay giống cái?

occupation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.