abandon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bɑ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
abandon nghĩa là sự bỏ, sự từ bỏ.
Nghĩa của abandon
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ.
- Abandon de privilègessự từ bỏ đặc quyền
- Abandon à la providence — phó thác cho trời.
Dạng từ của abandon
Đi với mạo từ: un abandon · l'abandon
| Số nhiều | abandons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abandon
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của abandon
Cụm từ, thành ngữ với abandon
- vivre dans l'abandon — sống trong cảnh bơ vơ, không ai ngó ngàng tới
- abandon du style — sự phóng túng trong lời văn
- abandon de poste — sự đào nhiệm
- abandon de soi-même — sự quên mình
- à l'abandon — bỏ liều, bỏ thí
- Un jardin laissé à l'abandonkhu vườn bị bỏ hoang phế
- avec abandon — thả lỏng, thư thái
- S'étendre avec abandonnằm xoài thư thái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surrender; desertion; withdrawal; abandonment, abandoning; state of neglect; abandon, unrestraint (yielding to natural impulses or inhibitions; freedom from artificial constraint)
Câu hỏi thường gặp
abandon nghĩa là gì?
abandon (danh từ) nghĩa là sự bỏ, sự từ bỏ.
abandon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abandon (giọng Pháp chuẩn): /a.bɑ̃.dɔ̃/.
abandon là giống đực hay giống cái?
abandon là danh từ giống đực (dùng với un, le).