raideur
danh từ giống cái (f)
/ʁɛ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
raideur nghĩa là sự cứng đờ, sự dốc đứng.
Nghĩa của raideur
Danh từ · giống cái
- Sự cứng đờ.
- La raideur du brascánh tay cứng đờ
- Sự dốc đứng (của một con đường...).
- Sự cứng nhắc.
- Raideur des principesnguyên tắc cứng nhắc
Dạng từ của raideur
Đi với mạo từ: une raideur · la raideur
| Số nhiều | raideurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stiffness, rigidity; steepness
Câu hỏi thường gặp
raideur nghĩa là gì?
raideur (danh từ) nghĩa là sự cứng đờ, sự dốc đứng.
raideur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raideur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.dœʁ/.
raideur là giống đực hay giống cái?
raideur là danh từ giống cái (dùng với une, la).