raidillon
danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.di.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
raidillon nghĩa là đoạn dốc đứng.
Nghĩa của raidillon
Danh từ · giống đực
- Đoạn dốc đứng (trên một con đường).
Dạng từ của raidillon
Đi với mạo từ: un raidillon · le raidillon
| Số nhiều | raidillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slope, steep path
Câu hỏi thường gặp
raidillon nghĩa là gì?
raidillon (danh từ) nghĩa là đoạn dốc đứng.
raidillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raidillon (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.di.jɔ̃/.
raidillon là giống đực hay giống cái?
raidillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).