TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raidillon

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.di.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

raidillon nghĩa là đoạn dốc đứng.

Nghĩa của raidillon

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn dốc đứng (trên một con đường).

Dạng từ của raidillon

Đi với mạo từ: un raidillon · le raidillon

Số nhiềuraidillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slope, steep path

Câu hỏi thường gặp

raidillon nghĩa là gì?

raidillon (danh từ) nghĩa là đoạn dốc đứng.

raidillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raidillon (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.di.jɔ̃/.

raidillon là giống đực hay giống cái?

raidillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.