TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raide

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛd/ giọng máy của trình duyệt

raide nghĩa là cứng đờ, dốc đứng, mạnh, chứng cứng đờ chân.

Nghĩa của raide

Tính từ

  1. Cứng đờ.
    • Jambes raidescẳng cứng đờ
    • Cheveux raidestóc cứng đờ
  2. Dốc đứng.
    • Pente raidesườn dốc đứng
    • Escalier raidecầu thang dốc đứng
  3. Căng.
    • Corde raidedây căng
  4. Cứng nhắc, cứng rắn.
    • Attitude raidethái độ cứng nhắc
    • Caractère raidetính cứng rắn
  5. Thân mật Kỳ quặc, khó tin; khó chịu.
    • Argument raidelý lẽ kỳ quặc
    • C'est possible, mais c'est raidecó thể lắm nhưng khó tin
  6. Thông tục Say khướt.
  7. Thông tục Kiết quá, không một xu dính túi.

Phó từ

  1. Dốc đứng.
    • Sentier qui grimpe raidelối mòn dốc đứng
  2. Mạnh.
    • Frapper raide la balleđánh mạnh quả bóng
  3. Ngay, tươi.
    • Tomber raide mortngã xuống chết tươi

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học Chứng cứng đờ chân (của cừu non).

Dạng từ của raide

Số nhiềuraides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raide

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với raide

  • mener quelqu'un un peu raide — đối xử hơi tàn tệ với ai
  • raide comme balle — (thông tục) rất mạnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stiff, straight; steep, abrupt; stubborn; rough

Câu hỏi thường gặp

raide nghĩa là gì?

raide (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là cứng đờ, dốc đứng, mạnh, chứng cứng đờ chân.

raide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raide (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.