raide
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛd/ giọng máy của trình duyệt
raide nghĩa là cứng đờ, dốc đứng, mạnh, chứng cứng đờ chân.
Nghĩa của raide
Tính từ
- Cứng đờ.
- Jambes raidescẳng cứng đờ
- Cheveux raidestóc cứng đờ
- Dốc đứng.
- Pente raidesườn dốc đứng
- Escalier raidecầu thang dốc đứng
- Căng.
- Corde raidedây căng
- Cứng nhắc, cứng rắn.
- Attitude raidethái độ cứng nhắc
- Caractère raidetính cứng rắn
- Thân mật Kỳ quặc, khó tin; khó chịu.
- Argument raidelý lẽ kỳ quặc
- C'est possible, mais c'est raidecó thể lắm nhưng khó tin
- Thông tục Say khướt.
- Thông tục Kiết quá, không một xu dính túi.
Phó từ
- Dốc đứng.
- Sentier qui grimpe raidelối mòn dốc đứng
- Mạnh.
- Frapper raide la balleđánh mạnh quả bóng
- Ngay, tươi.
- Tomber raide mortngã xuống chết tươi
Danh từ · giống đực
- Thú y học Chứng cứng đờ chân (của cừu non).
Dạng từ của raide
| Số nhiều | raides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raide
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với raide
- mener quelqu'un un peu raide — đối xử hơi tàn tệ với ai
- raide comme balle — (thông tục) rất mạnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stiff, straight; steep, abrupt; stubborn; rough
Câu hỏi thường gặp
raide nghĩa là gì?
raide (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là cứng đờ, dốc đứng, mạnh, chứng cứng đờ chân.
raide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raide (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛd/.