TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élastique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.las.tik/ giọng máy của trình duyệt

élastique nghĩa là đàn hồi, chun, mềm dẻo, linh hoạt.

Nghĩa của élastique

Tính từ

  1. Đàn hồi, chun.
    • Le caoutchouc est élastiquecao su có tính đàn hồi
  2. Nghĩa bóng Mềm dẻo, linh hoạt, tùy tiện.
    • Règlement élastiquequy tắc tùy tiện

Danh từ · giống đực

  1. Vải chun; dây chun.
    • avec un élastique(thông tục) bủn xỉn, dè sẻn
    • Donner avec un élastiquecho bủn xỉn, cho mà còn tiếc
  2. Toán học Đường đàn hồi.

Dạng từ của élastique

Số nhiềuélastiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élastique

Trái nghĩa

Họ từ của élastique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elastic; elastic
  • Danh từ rubber band

Câu hỏi thường gặp

élastique nghĩa là gì?

élastique (tính từ, danh từ) nghĩa là đàn hồi, chun, mềm dẻo, linh hoạt.

élastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élastique (giọng Pháp chuẩn): /e.las.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.