élastique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.las.tik/ giọng máy của trình duyệt
élastique nghĩa là đàn hồi, chun, mềm dẻo, linh hoạt.
Nghĩa của élastique
Tính từ
- Đàn hồi, chun.
- Le caoutchouc est élastiquecao su có tính đàn hồi
- Nghĩa bóng Mềm dẻo, linh hoạt, tùy tiện.
- Règlement élastiquequy tắc tùy tiện
Danh từ · giống đực
- Vải chun; dây chun.
- avec un élastique(thông tục) bủn xỉn, dè sẻn
- Donner avec un élastiquecho bủn xỉn, cho mà còn tiếc
- Toán học Đường đàn hồi.
Dạng từ của élastique
| Số nhiều | élastiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élastique
Trái nghĩa
Họ từ của élastique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elastic; elastic
- Danh từ rubber band
Câu hỏi thường gặp
élastique nghĩa là gì?
élastique (tính từ, danh từ) nghĩa là đàn hồi, chun, mềm dẻo, linh hoạt.
élastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élastique (giọng Pháp chuẩn): /e.las.tik/.