TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élasticité

danh từ giống cái (f)
/e.las.ti.si.te/ giọng máy của trình duyệt

élasticité nghĩa là tính đàn hồi, sự mềm dẻo, sự linh hoạt.

Nghĩa của élasticité

Danh từ · giống cái

  1. Tính đàn hồi.
  2. Nghĩa bóng Sự mềm dẻo, sự linh hoạt.
    • élasticité de l'espritsự linh hoạt của trí tuệ
  3. Nghĩa bóng Sự nhạy cảm.
    • Un esprit qui a perdu toute son élasticitémột đầu óc đã mất hết nhạy cảm

Dạng từ của élasticité

Đi với mạo từ: une élasticité · l'élasticité

Số nhiềuélasticités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élasticité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elasticity; elasticity

Câu hỏi thường gặp

élasticité nghĩa là gì?

élasticité (danh từ) nghĩa là tính đàn hồi, sự mềm dẻo, sự linh hoạt.

élasticité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élasticité (giọng Pháp chuẩn): /e.las.ti.si.te/.

élasticité là giống đực hay giống cái?

élasticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.