rigueur
rigueur nghĩa là sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt, nỗi khắc nghiệt.
Nghĩa của rigueur
Danh từ · giống cái
- Sự nghiêm khắc.
- User de rigueur envers quelqu'unnghiêm khắc với ai
- Sự khắc nghiệt, nỗi khắc nghiệt.
- La rigueur du froidcái rét khắc nghiệt
- Les rigueurs du destinnhững nỗi khắc nghiệt của số mệnh
- Tính chính xác, tính chặt chẽ.
- Rigueur d'un raisonnementtính chặt chẽ của một lập luận
Dạng từ của rigueur
Đi với mạo từ: une rigueur · la rigueur
| Số nhiều | rigueurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigueur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rigueur
- à la rigueur — cùng ra thì đành
- de rigueur — bắt buộc
- Tenue de rigueury phục bắt buộc
- tenir rigueur à quelqu'un — thù oán ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rigour
Câu hỏi thường gặp
rigueur nghĩa là gì?
rigueur (danh từ) nghĩa là sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt, nỗi khắc nghiệt.
rigueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rigueur (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡœʁ/.
rigueur là giống đực hay giống cái?
rigueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).