TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigueur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rigueur nghĩa là sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt, nỗi khắc nghiệt.

Nghĩa của rigueur

Danh từ · giống cái

  1. Sự nghiêm khắc.
    • User de rigueur envers quelqu'unnghiêm khắc với ai
  2. Sự khắc nghiệt, nỗi khắc nghiệt.
    • La rigueur du froidcái rét khắc nghiệt
    • Les rigueurs du destinnhững nỗi khắc nghiệt của số mệnh
  3. Tính chính xác, tính chặt chẽ.
    • Rigueur d'un raisonnementtính chặt chẽ của một lập luận

Dạng từ của rigueur

Đi với mạo từ: une rigueur · la rigueur

Số nhiềurigueurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigueur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rigueur

  • à la rigueur — cùng ra thì đành
  • de rigueur — bắt buộc
    • Tenue de rigueury phục bắt buộc
  • tenir rigueur à quelqu'un — thù oán ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rigour

Câu hỏi thường gặp

rigueur nghĩa là gì?

rigueur (danh từ) nghĩa là sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt, nỗi khắc nghiệt.

rigueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigueur (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡœʁ/.

rigueur là giống đực hay giống cái?

rigueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.