rigoureux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.ɡu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
rigoureux nghĩa là nghiêm khắc, khắc nghiệt.
Nghĩa của rigoureux
Tính từ
- Nghiêm khắc.
- Maître rigoureuxông thầy nghiêm khắc
- Khắc nghiệt.
- Un climat rigoureuxkhí hậu khắc nghiệt
- Châtiment rigoureuxsự trừng phạt khắc nghiệt
- Chính xác, chặt chẽ, tuyệt đối.
- Être rigoureux dans une démonstrationchặt chẽ trong một chứng minh
- Une rigoureuse neutralitésự trung lập tuyệt đối
Dạng từ của rigoureux
| Giống cái | rigoureuse /ʁi.ɡu.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | rigoureuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigoureux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rigorous
Câu hỏi thường gặp
rigoureux nghĩa là gì?
rigoureux (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc, khắc nghiệt.
rigoureux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rigoureux (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡu.ʁø/.