indulgent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indulgent nghĩa là khoan dung, độ lượng.
Nghĩa của indulgent
Tính từ
- Khoan dung, độ lượng.
- Un père indulgentngười cha khoan dung
- Appréciations indulgentesnhững nhận xét độ lượng
Dạng từ của indulgent
| Số nhiều | indulgents |
| Giống cái | indulgente /ɛ̃.dyl.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | indulgentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indulgent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lenient (tolerant; not strict)
Câu hỏi thường gặp
indulgent nghĩa là gì?
indulgent (tính từ) nghĩa là khoan dung, độ lượng.
indulgent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indulgent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dyl.ʒɑ̃/.