TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sévère

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.vɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

sévère nghĩa là nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt.

Nghĩa của sévère

Tính từ

  1. Nghiêm, nghiêm khắc.
    • Un maître sévèreông thầy nghiêm khắc
    • Punition sévèresự trừng phạt nghiêm khắc
  2. Nghiêm ngặt.
    • Morale sévèređạo đức nghiêm ngặt
    • Economie sévèretiết kiệm nghiêm ngặt
  3. Nghiêm trang.
    • Une beauté sévèrevẻ đẹp nghiêm trang
  4. Khô khan, không hoa mỹ.
    • Architecture sévèrekiến trúc khô khan
  5. Nặng, nặng nề.
    • Pertes sévèrestổn thất nặng

Dạng từ của sévère

Số nhiềuSévères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sévère

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sévère

Câu ví dụ với sévère

  • Il était sévère avec ses enfants. Anh ấy nghiêm khắc với con mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140105
  • Les symptômes de manque sont plus sévères que je ne pensais. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ severe, harsh; strict
  • Phó từ really, for real, genuinely, truly
  • Danh từ Severan (member of the Severan dynasty)

Câu hỏi thường gặp

sévère nghĩa là gì?

sévère (tính từ) nghĩa là nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt.

sévère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sévère (giọng Pháp chuẩn): /se.vɛːʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.