sévère
sévère nghĩa là nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
Nghĩa của sévère
Tính từ
- Nghiêm, nghiêm khắc.
- Un maître sévèreông thầy nghiêm khắc
- Punition sévèresự trừng phạt nghiêm khắc
- Nghiêm ngặt.
- Morale sévèređạo đức nghiêm ngặt
- Economie sévèretiết kiệm nghiêm ngặt
- Nghiêm trang.
- Une beauté sévèrevẻ đẹp nghiêm trang
- Khô khan, không hoa mỹ.
- Architecture sévèrekiến trúc khô khan
- Nặng, nặng nề.
- Pertes sévèrestổn thất nặng
Dạng từ của sévère
| Số nhiều | Sévères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sévère
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sévère
Câu ví dụ với sévère
- Il était sévère avec ses enfants. Anh ấy nghiêm khắc với con mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140105
- Les symptômes de manque sont plus sévères que je ne pensais. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ severe, harsh; strict
- Phó từ really, for real, genuinely, truly
- Danh từ Severan (member of the Severan dynasty)
Câu hỏi thường gặp
sévère nghĩa là gì?
sévère (tính từ) nghĩa là nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
sévère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sévère (giọng Pháp chuẩn): /se.vɛːʁ/.