vraiment
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vʁɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vraiment nghĩa là thật là.
Nghĩa của vraiment
Phó từ
- Thật là.
- Une aventure vraiment extraordinairemột chuyện phiêu lưu thật là lạ lùng
- il avait vraiment de la chancenó thật là may mắn
- Thực sự.
- Un homme qui voudrait changer vraiment et totalementmột người muốn thay đổi thực sự và hoàn toàn
- Thực ra.
- Vraiment je n'y avais pas penséthực ra tôi không nghĩ tới điều đó
- Thực không.
- Vous arriverez vraiment?anh sẽ đến thực không?
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vraiment
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với vraiment
- Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #3688
- J'ai vraiment besoin de frapper quelqu'un. Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.Tatoeba #3499
- Elle est vraiment attentive et patiente. Chị ấy thực sự chăm chú và kiên nhẫn.Tatoeba #333187
- Elle est vraiment une fille ravissante. Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.Tatoeba #457813
- Regardez bien, c'est vraiment frais ! Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!Tatoeba #478801
- Elle aime vraiment beaucoup les chats. Quả thật bà ấy rất yêu mèo.Tatoeba #1175533
- Sa voiture est vraiment chouette. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.Tatoeba #474008
- Il n'est vraiment pas intéressé par l'art. Anh ấy chẳng quan tâm gì đến nghệ thuật.Tatoeba #542803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ truly, really, genuinely; really; very
- Thán từ really? for real?
Câu hỏi thường gặp
vraiment nghĩa là gì?
vraiment (phó từ) nghĩa là thật là.
vraiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vraiment (giọng Pháp chuẩn): /vʁɛ.mɑ̃/.