TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vraisemblable

/vʁɛ.sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

vraisemblable nghĩa là có lẽ thực, có thể thực, cái có lẽ thực, cái có thể thực.

Nghĩa của vraisemblable

Tính từ

  1. Có lẽ thực, có thể thực.
    • Une supposition vraisemblablemột điều giả thuyết có thể thực

Danh từ · giống đực

  1. Cái có lẽ thực, cái có thể thực.

Dạng từ của vraisemblable

Số nhiềuvraisemblables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vraisemblable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plausible, likely

Câu hỏi thường gặp

vraisemblable nghĩa là gì?

vraisemblable (tính từ, danh từ) nghĩa là có lẽ thực, có thể thực, cái có lẽ thực, cái có thể thực.

vraisemblable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vraisemblable (giọng Pháp chuẩn): /vʁɛ.sɑ̃.blabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.