vraisemblablement
vraisemblablement nghĩa là có thể, có lẽ.
Nghĩa của vraisemblablement
Phó từ
- Có thể, có lẽ.
- Il viendra vraisemblablement demaincó thể ngày mai ông ấy đến
Câu ví dụ với vraisemblablement
- Vraisemblablement vous plaisantez. Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1988155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ probably
Câu hỏi thường gặp
vraisemblablement nghĩa là gì?
vraisemblablement (phó từ) nghĩa là có thể, có lẽ.
vraisemblablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vraisemblablement (giọng Pháp chuẩn): /vʁɛ.sɑ̃.bla.blə.mɑ̃/.