TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vraisemblablement

/vʁɛ.sɑ̃.bla.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vraisemblablement nghĩa là có thể, có lẽ.

Nghĩa của vraisemblablement

Phó từ

  1. Có thể, có lẽ.
    • Il viendra vraisemblablement demaincó thể ngày mai ông ấy đến

Câu ví dụ với vraisemblablement

  • Vraisemblablement vous plaisantez. Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1988155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ probably

Câu hỏi thường gặp

vraisemblablement nghĩa là gì?

vraisemblablement (phó từ) nghĩa là có thể, có lẽ.

vraisemblablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vraisemblablement (giọng Pháp chuẩn): /vʁɛ.sɑ̃.bla.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.