vraisemblance
vraisemblance nghĩa là bề ngoài như thực, vẻ như thực, sự có thể.
Nghĩa của vraisemblance
Danh từ · giống cái
- Bề ngoài như thực, vẻ như thực.
- La vraisemblance induit souvent en erreurbề ngoài như thực thường làm cho người ta lầm lạc
- Sự có thể (xảy ra).
- Il y a peu de vraisemblance quekhó có thể (xảy ra) là
Dạng từ của vraisemblance
Đi với mạo từ: une vraisemblance · la vraisemblance
| Số nhiều | vraisemblances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vraisemblance
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vraisemblance
- selon toute vraisemblance — rất có thể là
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verisimilitude; likelihood
Câu hỏi thường gặp
vraisemblance nghĩa là gì?
vraisemblance (danh từ) nghĩa là bề ngoài như thực, vẻ như thực, sự có thể.
vraisemblance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vraisemblance (giọng Pháp chuẩn): /vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/.
vraisemblance là giống đực hay giống cái?
vraisemblance là danh từ giống cái (dùng với une, la).