TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invraisemblance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

invraisemblance nghĩa là tính không thực, sự khó tin được, điều huyền hoặc, điều khó tin.

Nghĩa của invraisemblance

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thực, sự khó tin được, sự huyền hoặc.
  2. Điều huyền hoặc, điều khó tin.

Dạng từ của invraisemblance

Đi với mạo từ: une invraisemblance · l'invraisemblance

Số nhiềuinvraisemblances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invraisemblance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unlikeliness; doubtfulness

Câu hỏi thường gặp

invraisemblance nghĩa là gì?

invraisemblance (danh từ) nghĩa là tính không thực, sự khó tin được, điều huyền hoặc, điều khó tin.

invraisemblance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invraisemblance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/.

invraisemblance là giống đực hay giống cái?

invraisemblance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.