invraisemblable
/ɛ̃.vʁɛ.sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt
invraisemblable nghĩa là không thể có thực, huyền hoặc, kỳ cục, điều huyền hoặc.
Nghĩa của invraisemblable
Tính từ
- Không thể có thực, huyền hoặc, khó tin.
- Thân mật Kỳ cục.
Danh từ · giống đực
- Điều huyền hoặc.
Dạng từ của invraisemblable
| Số nhiều | invraisemblables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invraisemblable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unbelievable, improbable, implausible
Câu hỏi thường gặp
invraisemblable nghĩa là gì?
invraisemblable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể có thực, huyền hoặc, kỳ cục, điều huyền hoặc.
invraisemblable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invraisemblable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vʁɛ.sɑ̃.blabl/.