TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invulnérabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vyl.ne.ʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

invulnérabilité nghĩa là Tính không thể bị thương.

Nghĩa của invulnérabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể bị thương.

Dạng từ của invulnérabilité

Đi với mạo từ: une invulnérabilité · l'invulnérabilité

Số nhiềuinvulnérabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invulnérabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invulnerability

Câu hỏi thường gặp

invulnérabilité nghĩa là gì?

invulnérabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể bị thương.

invulnérabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invulnérabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vyl.ne.ʁa.bi.li.te/.

invulnérabilité là giống đực hay giống cái?

invulnérabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.