TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulnérabilité

danh từ giống cái (f)
/vyl.ne.ʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

vulnérabilité nghĩa là Tính dễ bị tổn thương.

Nghĩa của vulnérabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ bị tổn thương.

Dạng từ của vulnérabilité

Đi với mạo từ: une vulnérabilité · la vulnérabilité

Số nhiềuvulnérabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulnérabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vulnerability (the state of being vulnerable)

Câu hỏi thường gặp

vulnérabilité nghĩa là gì?

vulnérabilité (danh từ) nghĩa là Tính dễ bị tổn thương.

vulnérabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulnérabilité (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ne.ʁa.bi.li.te/.

vulnérabilité là giống đực hay giống cái?

vulnérabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.