vulgate
danh từ giống cái (f)
/vyl.ɡat/ giọng máy của trình duyệt
vulgate nghĩa là Bản kinh thánh bằng tiếng La tinh.
Nghĩa của vulgate
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Bản kinh thánh bằng tiếng La tinh.
Dạng từ của vulgate
Đi với mạo từ: une vulgate · la vulgate
| Số nhiều | vulgates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Common and widespread popular saying
Câu hỏi thường gặp
vulgate nghĩa là gì?
vulgate (danh từ) nghĩa là Bản kinh thánh bằng tiếng La tinh.
vulgate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vulgate (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ɡat/.
vulgate là giống đực hay giống cái?
vulgate là danh từ giống cái (dùng với une, la).