TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulgate

danh từ giống cái (f)
/vyl.ɡat/ giọng máy của trình duyệt

vulgate nghĩa là Bản kinh thánh bằng tiếng La tinh.

Nghĩa của vulgate

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Bản kinh thánh bằng tiếng La tinh.

Dạng từ của vulgate

Đi với mạo từ: une vulgate · la vulgate

Số nhiềuvulgates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Common and widespread popular saying

Câu hỏi thường gặp

vulgate nghĩa là gì?

vulgate (danh từ) nghĩa là Bản kinh thánh bằng tiếng La tinh.

vulgate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulgate (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ɡat/.

vulgate là giống đực hay giống cái?

vulgate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.