vulnérable
vulnérable nghĩa là dễ bị thương, dễ bị đánh, dễ bị tổn thương.
Nghĩa của vulnérable
Tính từ
- Dễ bị thương, dễ bị đánh.
- Ville vulnérable sur un pointthành phố dễ bị đánh ở một điểm
- Dễ bị tổn thương.
- Réputation vulnérabledanh tiếng dễ bị tổn thương
Dạng từ của vulnérable
| Số nhiều | vulnérables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulnérable
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vulnérable
- Il y a toute une industrie qui cherche à extorquer les personnes les plus vulnérables financièrement. Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc lừa đảo những người đang gặp khó khăn về tài chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11167803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vulnerable
Câu hỏi thường gặp
vulnérable nghĩa là gì?
vulnérable (tính từ) nghĩa là dễ bị thương, dễ bị đánh, dễ bị tổn thương.
vulnérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vulnérable (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ne.ʁabl/.