TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulnéraire

/vyl.ne.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vulnéraire nghĩa là chữa thương, thưốc chữa thương, cây cỏ đậu vàng.

Nghĩa của vulnéraire

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chữa thương (tích).

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thưốc chữa thương.
  2. Thực vật học Cây cỏ đậu vàng.

Dạng từ của vulnéraire

Số nhiềuvulnéraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vulnerary
  • Danh từ vulnerary

Câu hỏi thường gặp

vulnéraire nghĩa là gì?

vulnéraire (tính từ, danh từ) nghĩa là chữa thương, thưốc chữa thương, cây cỏ đậu vàng.

vulnéraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulnéraire (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ne.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.