TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulpin

danh từ giống đực (m)
/vyl.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vulpin nghĩa là cỏ đuôi cáo.

Nghĩa của vulpin

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ đuôi cáo.

Dạng từ của vulpin

Đi với mạo từ: un vulpin · le vulpin

Số nhiềuvulpins
Giống cáivulpine
Giống cái số nhiềuvulpines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulpin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vulpine; vulpine; foxlike
  • Danh từ foxtail (grass)

Câu hỏi thường gặp

vulpin nghĩa là gì?

vulpin (danh từ) nghĩa là cỏ đuôi cáo.

vulpin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulpin (giọng Pháp chuẩn): /vyl.pɛ̃/.

vulpin là giống đực hay giống cái?

vulpin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.