TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulvaire

/vyl.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vulvaire nghĩa là âm hộ.

Nghĩa của vulvaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) âm hộ.
    • Artère vulvaiređộng mạch âm hộ

Dạng từ của vulvaire

Số nhiềuvulvaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vulvar
  • Danh từ stinking goosefoot (Chenopodium vulvaria)

Câu hỏi thường gặp

vulvaire nghĩa là gì?

vulvaire (tính từ) nghĩa là âm hộ.

vulvaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulvaire (giọng Pháp chuẩn): /vyl.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.