insensible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt
insensible nghĩa là không cảm giác, không cảm thấy, thản nhiên, dửng dưng.
Nghĩa của insensible
Tính từ
- Không (có) cảm giác, không cảm thấy.
- Bras insensiblecánh tay không còn cảm giác
- Insensible au froidkhông cảm thấy rét
- Thản nhiên, dửng dưng, trơ trơ.
- Cœur insensiblelòng trơ trơ
- Khó nhận thấy, từ từ.
- Progrès insensibletiến bộ khó nhận thấy, tiến bộ từ từ
Dạng từ của insensible
| Số nhiều | insensibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insensible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của insensible
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insensible; impervious; unperceivable, imperceptible
Câu hỏi thường gặp
insensible nghĩa là gì?
insensible (tính từ) nghĩa là không cảm giác, không cảm thấy, thản nhiên, dửng dưng.
insensible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insensible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.sibl/.