TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insensible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

insensible nghĩa là không cảm giác, không cảm thấy, thản nhiên, dửng dưng.

Nghĩa của insensible

Tính từ

  1. Không (có) cảm giác, không cảm thấy.
    • Bras insensiblecánh tay không còn cảm giác
    • Insensible au froidkhông cảm thấy rét
  2. Thản nhiên, dửng dưng, trơ trơ.
    • Cœur insensiblelòng trơ trơ
  3. Khó nhận thấy, từ từ.
    • Progrès insensibletiến bộ khó nhận thấy, tiến bộ từ từ

Dạng từ của insensible

Số nhiềuinsensibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insensible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của insensible

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insensible; impervious; unperceivable, imperceptible

Câu hỏi thường gặp

insensible nghĩa là gì?

insensible (tính từ) nghĩa là không cảm giác, không cảm thấy, thản nhiên, dửng dưng.

insensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insensible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.