sensible
sensible nghĩa là nhạy cảm, có cảm giác, âm dẫn.
Nghĩa của sensible
Tính từ
- Nhạy cảm.
- Sensible aux railleriesnhạy cảm trước những lời chế giễu
- Có cảm giác.
- Les êtres sensiblesnhững vật có cảm giác
- Nhạy.
- Balance sensiblecái cân nhạy
- Cảm thấy được; rõ rệt.
- Triết học (do) cảm tính.
- endroit sensible(âm nhạc) âm dẫn
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Âm dẫn.
Dạng từ của sensible
| Số nhiều | sensibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensible
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sensible
- T'es un mec très sensible, n'est-ce pas ? Bạn là một người khá nhạy cảm đấy, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5660350
- Tom est sensible. Tom hay giận dỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9254180
- Mes yeux sont très sensibles à la lumière. Mắt tôi rất nhậy cảm với ánh sang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330550
- La plupart des écrivains sont sensibles à la critique. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15093
- Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11239665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensitive
- Danh từ leading tone
Câu hỏi thường gặp
sensible nghĩa là gì?
sensible (tính từ, danh từ) nghĩa là nhạy cảm, có cảm giác, âm dẫn.
sensible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensible (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sibl/.