sensiblement
/sɑ̃.si.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sensiblement nghĩa là cảm thấy được, rõ rệt, xấp xỉ.
Nghĩa của sensiblement
Phó từ
- Cảm thấy được; rõ rệt.
- La température a sensiblement baissénhiệt độ đã giảm rõ rệt
- Thân mật Xấp xỉ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensiblement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pretty much, roughly, approximately; appreciably, perceptibly; sensitively
Câu hỏi thường gặp
sensiblement nghĩa là gì?
sensiblement (phó từ) nghĩa là cảm thấy được, rõ rệt, xấp xỉ.
sensiblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensiblement (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.blə.mɑ̃/.