TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensiblement

/sɑ̃.si.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sensiblement nghĩa là cảm thấy được, rõ rệt, xấp xỉ.

Nghĩa của sensiblement

Phó từ

  1. Cảm thấy được; rõ rệt.
    • La température a sensiblement baissénhiệt độ đã giảm rõ rệt
  2. Thân mật Xấp xỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensiblement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pretty much, roughly, approximately; appreciably, perceptibly; sensitively

Câu hỏi thường gặp

sensiblement nghĩa là gì?

sensiblement (phó từ) nghĩa là cảm thấy được, rõ rệt, xấp xỉ.

sensiblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensiblement (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.