insensiblement
/ɛ̃.sɑ̃.si.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
insensiblement nghĩa là từ từ.
Nghĩa của insensiblement
Phó từ
- Một cách khó nhận thấy, từ từ.
- L'eau monte insensiblementnước lên từ từ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insensiblement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ insensitively; imperceptibly
Câu hỏi thường gặp
insensiblement nghĩa là gì?
insensiblement (phó từ) nghĩa là từ từ.
insensiblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insensiblement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.si.blə.mɑ̃/.