TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insensiblement

/ɛ̃.sɑ̃.si.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

insensiblement nghĩa là từ từ.

Nghĩa của insensiblement

Phó từ

  1. Một cách khó nhận thấy, từ từ.
    • L'eau monte insensiblementnước lên từ từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insensiblement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ insensitively; imperceptibly

Câu hỏi thường gặp

insensiblement nghĩa là gì?

insensiblement (phó từ) nghĩa là từ từ.

insensiblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insensiblement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.si.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.