TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insensé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

insensé nghĩa là điên rồ, kỳ cục.

Nghĩa của insensé

Tính từ

  1. Điên rồ.
    • Idée insenséeý kiến điên rồ
  2. Thân mật Kỳ cục.
    • Un mobilier insensébộ đồ gỗ kỳ cục
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Mất trí, rồ dại.

Dạng từ của insensé

Số nhiềuinsensés
Giống cáiinsensée
Giống cái số nhiềuinsensées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insensé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insane, crazy; mindless, meaningless; phenomenal

Câu hỏi thường gặp

insensé nghĩa là gì?

insensé (tính từ) nghĩa là điên rồ, kỳ cục.

insensé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insensé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.