insensé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
insensé nghĩa là điên rồ, kỳ cục.
Nghĩa của insensé
Tính từ
- Điên rồ.
- Idée insenséeý kiến điên rồ
- Thân mật Kỳ cục.
- Un mobilier insensébộ đồ gỗ kỳ cục
- Từ cũ; nghĩa cũ Mất trí, rồ dại.
Dạng từ của insensé
| Số nhiều | insensés |
| Giống cái | insensée |
| Giống cái số nhiều | insensées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insensé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insane, crazy; mindless, meaningless; phenomenal
Câu hỏi thường gặp
insensé nghĩa là gì?
insensé (tính từ) nghĩa là điên rồ, kỳ cục.
insensé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insensé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɑ̃.se/.