TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absurde

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ap.syʁd/ giọng máy của trình duyệt

absurde nghĩa là phi lý, vô lý, điều phi lý, điều vô lý.

Nghĩa của absurde

Tính từ

  1. Phi lý, vô lý.
    • Opinion absurdeý kiến vô lý

Danh từ · giống đực

  1. Điều phi lý, điều vô lý.
    • Démonstration par l'absurde(triết, toán) sự chứng minh bằng phản chứng

Dạng từ của absurde

Số nhiềuabsurdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absurde

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absurd (contrary to reason or propriety)

Câu hỏi thường gặp

absurde nghĩa là gì?

absurde (tính từ, danh từ) nghĩa là phi lý, vô lý, điều phi lý, điều vô lý.

absurde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absurde (giọng Pháp chuẩn): /ap.syʁd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.