fondé
/fɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
fondé nghĩa là có lý do, có căn cứ, người được ủy quyền.
Nghĩa của fondé
Tính từ
- Có lý do.
- Être fondé à direcó lý do để nói
- Có căn cứ.
- Accusation fondéeviệc tố cáo có căn cứ
- Dựa vào, căn cứ vào.
- Fondé sur une théoriedựa vào một thuyết
Danh từ · giống đực
- Fondé de pouvoir người thay quyền, người được ủy quyền.
Dạng từ của fondé
| Số nhiều | fondés |
| Giống cái | fondée |
| Giống cái số nhiều | fondées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fondé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ founded
Câu hỏi thường gặp
fondé nghĩa là gì?
fondé (tính từ, danh từ) nghĩa là có lý do, có căn cứ, người được ủy quyền.
fondé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondé (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.de/.