TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondé

/fɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

fondé nghĩa là có lý do, có căn cứ, người được ủy quyền.

Nghĩa của fondé

Tính từ

  1. Có lý do.
    • Être fondé à direcó lý do để nói
  2. Có căn cứ.
    • Accusation fondéeviệc tố cáo có căn cứ
  3. Dựa vào, căn cứ vào.
    • Fondé sur une théoriedựa vào một thuyết

Danh từ · giống đực

  1. Fondé de pouvoir người thay quyền, người được ủy quyền.

Dạng từ của fondé

Số nhiềufondés
Giống cáifondée
Giống cái số nhiềufondées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fondé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ founded

Câu hỏi thường gặp

fondé nghĩa là gì?

fondé (tính từ, danh từ) nghĩa là có lý do, có căn cứ, người được ủy quyền.

fondé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondé (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.