fongible
/fɔ̃.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt
fongible nghĩa là tiêu dùng.
Nghĩa của fongible
Tính từ
- Luật học, pháp lý Tiêu dùng.
Dạng từ của fongible
| Số nhiều | fongibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fungible (able to be substituted for something of equal value)
Câu hỏi thường gặp
fongible nghĩa là gì?
fongible (tính từ) nghĩa là tiêu dùng.
fongible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fongible (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.ʒibl/.