TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fongible

/fɔ̃.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt

fongible nghĩa là tiêu dùng.

Nghĩa của fongible

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Tiêu dùng.

Dạng từ của fongible

Số nhiềufongibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fungible (able to be substituted for something of equal value)

Câu hỏi thường gặp

fongible nghĩa là gì?

fongible (tính từ) nghĩa là tiêu dùng.

fongible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fongible (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.ʒibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.