TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fongicide

/fɔ̃.ʒi.sid/ giọng máy của trình duyệt

fongicide nghĩa là diệt nấm, chất diệt nấm.

Nghĩa của fongicide

Tính từ

  1. Diệt nấm.

Danh từ · giống đực

  1. Chất diệt nấm.

Dạng từ của fongicide

Số nhiềufongicides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fungicidal
  • Danh từ fungicide

Câu hỏi thường gặp

fongicide nghĩa là gì?

fongicide (tính từ, danh từ) nghĩa là diệt nấm, chất diệt nấm.

fongicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fongicide (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.ʒi.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.