légitime
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒi.tim/ giọng máy của trình duyệt
légitime nghĩa là hợp pháp, chính đáng, vợ.
Nghĩa của légitime
Tính từ
- Hợp pháp.
- Mariage légitimehôn nhân hợp pháp
- Chính đáng.
- Légitime défensesự phòng vệ chính đáng
Danh từ · giống cái
- Thông tục Vợ.
- Elle est sa légitimechị ta là vợ anh ấy
Dạng từ của légitime
| Số nhiều | légitimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légitime
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ legitimate
- Danh từ one's regular sexual or romantic partner (as opposed to a partner with which one is having an affair)
Câu hỏi thường gặp
légitime nghĩa là gì?
légitime (tính từ, danh từ) nghĩa là hợp pháp, chính đáng, vợ.
légitime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légitime (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.tim/.