TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légitime

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒi.tim/ giọng máy của trình duyệt

légitime nghĩa là hợp pháp, chính đáng, vợ.

Nghĩa của légitime

Tính từ

  1. Hợp pháp.
    • Mariage légitimehôn nhân hợp pháp
  2. Chính đáng.
    • Légitime défensesự phòng vệ chính đáng

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Vợ.
    • Elle est sa légitimechị ta là vợ anh ấy

Dạng từ của légitime

Số nhiềulégitimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légitime

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ legitimate
  • Danh từ one's regular sexual or romantic partner (as opposed to a partner with which one is having an affair)

Câu hỏi thường gặp

légitime nghĩa là gì?

légitime (tính từ, danh từ) nghĩa là hợp pháp, chính đáng, vợ.

légitime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légitime (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.tim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.