TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâtard

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ba.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

bâtard nghĩa là con hoang, con ngoài giá thú, con vật lai, đẻ hoang.

Nghĩa của bâtard

Danh từ · cả hai giống

  1. Con hoang, con ngoài giá thú.
  2. Con vật lai, con vật không thuần chủng.

Tính từ

  1. Đẻ hoang.
    • Enfant bâtardcon hoang
  2. Lai, không thuần chủng.
    • Chien bâtardchó lai
  3. Hỗn tạp.
    • Architecture bâtardekiến trúc hỗn tạp
    • Écriture bâtardechữ rông ngả

Dạng từ của bâtard

Số nhiềubâtards
Giống cáibâtarde /ba.taʁd/
Giống cái số nhiềubâtardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bâtard

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bastard
  • Danh từ bastard (person born to unmarried parents); hybrid plant; batard (short baguette); bastard, asshole

Câu hỏi thường gặp

bâtard nghĩa là gì?

bâtard (danh từ, tính từ) nghĩa là con hoang, con ngoài giá thú, con vật lai, đẻ hoang.

bâtard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâtard (giọng Pháp chuẩn): /ba.taʁ/.

bâtard là giống đực hay giống cái?

bâtard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.