TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bât

danh từ giống đực (m)
/ba/ giọng máy của trình duyệt

bât nghĩa là yên thồ.

Nghĩa của bât

Danh từ · giống đực

  1. Yên thồ.
    • cheval de bâtngựa thồ
    • sentir (savoir) où le bât blessebiết điểm yếu của mình

Dạng từ của bât

Đi với mạo từ: un bât · le bât

Số nhiềubâts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packsaddle

Câu hỏi thường gặp

bât nghĩa là gì?

bât (danh từ) nghĩa là yên thồ.

bât phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bât (giọng Pháp chuẩn): /ba/.

bât là giống đực hay giống cái?

bât là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.