bât
danh từ giống đực (m)
/ba/ giọng máy của trình duyệt
bât nghĩa là yên thồ.
Nghĩa của bât
Danh từ · giống đực
- Yên thồ.
- cheval de bâtngựa thồ
- sentir (savoir) où le bât blessebiết điểm yếu của mình
Dạng từ của bât
Đi với mạo từ: un bât · le bât
| Số nhiều | bâts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packsaddle
Câu hỏi thường gặp
bât nghĩa là gì?
bât (danh từ) nghĩa là yên thồ.
bât phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bât (giọng Pháp chuẩn): /ba/.
bât là giống đực hay giống cái?
bât là danh từ giống đực (dùng với un, le).