TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

race

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁas/ giọng máy của trình duyệt

race nghĩa là dòng giống, nòi.

Nghĩa của race

Danh từ · giống cái

  1. Dòng giống.
    • Être de race noblethuộc dòng giống quý tộc
    • La race d'Abrahamdòng giống A-bra-ham
  2. Sinh vật học Nòi.
    • Les diverses races chevalinescác nòi ngựa khác nhau
  3. Chủng tộc (người).
    • Race localechủng tộc địa phương
  4. Hạng người.
    • La race des usurierscái hạng người cho vay nặng lãi
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Thế hệ.
    • Les races futurescác thế hệ mai sau

Dạng từ của race

Đi với mạo từ: une race · la race

Số nhiềuraces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với race

Đồng nghĩa

Họ từ của race

Cụm từ, thành ngữ với race

  • avoir de la race — thanh nhã
  • de race — thuần chủng, nòi
    • Cheval de racengựa nòi
  • fin de race — suy đồi
    • Un noble fin de racemột nhà quý tộc suy đồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ race (classification); kind; breed

Câu hỏi thường gặp

race nghĩa là gì?

race (danh từ) nghĩa là dòng giống, nòi.

race phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của race (giọng Pháp chuẩn): /ʁas/.

race là giống đực hay giống cái?

race là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.