race
/ʁas/ giọng máy của trình duyệt
race nghĩa là dòng giống, nòi.
Nghĩa của race
Danh từ · giống cái
- Dòng giống.
- Être de race noblethuộc dòng giống quý tộc
- La race d'Abrahamdòng giống A-bra-ham
- Sinh vật học Nòi.
- Les diverses races chevalinescác nòi ngựa khác nhau
- Chủng tộc (người).
- Race localechủng tộc địa phương
- Hạng người.
- La race des usurierscái hạng người cho vay nặng lãi
- Từ cũ, nghĩa cũ Thế hệ.
- Les races futurescác thế hệ mai sau
Dạng từ của race
Đi với mạo từ: une race · la race
| Số nhiều | races |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với race
Đồng nghĩa
Họ từ của race
Cụm từ, thành ngữ với race
- avoir de la race — thanh nhã
- de race — thuần chủng, nòi
- Cheval de racengựa nòi
- fin de race — suy đồi
- Un noble fin de racemột nhà quý tộc suy đồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ race (classification); kind; breed
Câu hỏi thường gặp
race nghĩa là gì?
race (danh từ) nghĩa là dòng giống, nòi.
race phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của race (giọng Pháp chuẩn): /ʁas/.
race là giống đực hay giống cái?
race là danh từ giống cái (dùng với une, la).