TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raciste

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.sist/ giọng máy của trình duyệt

raciste nghĩa là Người theo chủ nghĩa chủng tộc.

Nghĩa của raciste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa chủng tộc.

Dạng từ của raciste

Số nhiềuracistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raciste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ racist
  • Danh từ racist

Câu hỏi thường gặp

raciste nghĩa là gì?

raciste (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa chủng tộc.

raciste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raciste (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sist/.

raciste là giống đực hay giống cái?

raciste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.