TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rachat

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

rachat nghĩa là sự chuộc, sự thanh toán.

Nghĩa của rachat

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuộc.
    • Vente avec faculté de rachatbán với điều kiện được chuộc lại
    • Le rachat d'un prisonniersự chuộc một người tù
    • Le rachat d'une fautesự chuộc lỗi
  2. Sự thanh toán.
    • Le rachat d'une pensionsự thanh toán một khoản trợ cấp
  3. Sử học Sự chạy tiền để giải ngũ; sự chạy tiền để khỏi động viên.

Dạng từ của rachat

Đi với mạo từ: un rachat · le rachat

Số nhiềurachats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rachat

Đồng nghĩa

Họ từ của rachat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purchase, buyout, action of buying out; ransom, sum of money demanded for a hostage

Câu hỏi thường gặp

rachat nghĩa là gì?

rachat (danh từ) nghĩa là sự chuộc, sự thanh toán.

rachat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rachat (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʃa/.

rachat là giống đực hay giống cái?

rachat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.