rançon
/ʁɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rançon nghĩa là tiền chuộc, cái bù trừ, cái thừa trừ.
Nghĩa của rançon
Danh từ · giống cái
- Tiền chuộc.
- Exiger une rançon après avoir enlevé un enfantbắt trẻ em rồi đòi tiền chuộc
- Mettre à rançon(văn học) bắt chuộc
- Cái bù trừ, cái thừa trừ.
- La rançon de la gloirecái bù trừ cho vinh quang
- Sử học Kích ngạnh câu (khí giới cổ).
Dạng từ của rançon
Đi với mạo từ: une rançon · la rançon
| Số nhiều | rançons |
Họ từ của rançon
Cụm từ, thành ngữ với rançon
- c'est la rançon d'un roi — đó là một số tiền quá đáng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ransom; flipside, other side of the coin
Câu hỏi thường gặp
rançon nghĩa là gì?
rançon (danh từ) nghĩa là tiền chuộc, cái bù trừ, cái thừa trừ.
rançon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rançon (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.sɔ̃/.
rançon là giống đực hay giống cái?
rançon là danh từ giống cái (dùng với une, la).