TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rançon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rançon nghĩa là tiền chuộc, cái bù trừ, cái thừa trừ.

Nghĩa của rançon

Danh từ · giống cái

  1. Tiền chuộc.
    • Exiger une rançon après avoir enlevé un enfantbắt trẻ em rồi đòi tiền chuộc
    • Mettre à rançon(văn học) bắt chuộc
  2. Cái bù trừ, cái thừa trừ.
    • La rançon de la gloirecái bù trừ cho vinh quang
  3. Sử học Kích ngạnh câu (khí giới cổ).

Dạng từ của rançon

Đi với mạo từ: une rançon · la rançon

Số nhiềurançons

Họ từ của rançon

Cụm từ, thành ngữ với rançon

  • c'est la rançon d'un roi — đó là một số tiền quá đáng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ransom; flipside, other side of the coin

Câu hỏi thường gặp

rançon nghĩa là gì?

rançon (danh từ) nghĩa là tiền chuộc, cái bù trừ, cái thừa trừ.

rançon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rançon (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.sɔ̃/.

rançon là giống đực hay giống cái?

rançon là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.