TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédemption

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.dɑ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rédemption nghĩa là sự chuộc, sự cứu thế.

Nghĩa của rédemption

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuộc.
    • Rédemption des péchéssự chuộc tội
    • Rédemption d'un droitsự chuộc một quyền
  2. Tôn giáo (Rédemption) sự cứu thế.

Dạng từ của rédemption

Đi với mạo từ: une rédemption · la rédemption

Số nhiềurédemptions

Họ từ của rédemption

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redemption; salvation; buyout

Câu hỏi thường gặp

rédemption nghĩa là gì?

rédemption (danh từ) nghĩa là sự chuộc, sự cứu thế.

rédemption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédemption (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dɑ̃p.sjɔ̃/.

rédemption là giống đực hay giống cái?

rédemption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.