rédemption
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.dɑ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rédemption nghĩa là sự chuộc, sự cứu thế.
Nghĩa của rédemption
Danh từ · giống cái
- Sự chuộc.
- Rédemption des péchéssự chuộc tội
- Rédemption d'un droitsự chuộc một quyền
- Tôn giáo (Rédemption) sự cứu thế.
Dạng từ của rédemption
Đi với mạo từ: une rédemption · la rédemption
| Số nhiều | rédemptions |
Họ từ của rédemption
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redemption; salvation; buyout
Câu hỏi thường gặp
rédemption nghĩa là gì?
rédemption (danh từ) nghĩa là sự chuộc, sự cứu thế.
rédemption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rédemption (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dɑ̃p.sjɔ̃/.
rédemption là giống đực hay giống cái?
rédemption là danh từ giống cái (dùng với une, la).