TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédempteur

/ʁe.dɑ̃p.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rédempteur nghĩa là chuộc tội, cứu thế, người chuộc tội.

Nghĩa của rédempteur

Tính từ

  1. Chuộc tội, cứu thế.
    • Œuvre rédemptricesự nghiệp cứu thế

Danh từ · giống đực

  1. Người chuộc tội.
    • le RédempteurChúa cứu thế

Dạng từ của rédempteur

Số nhiềurédempteurs
Giống cáirédemptrice /ʁe.dɑ̃p.tʁis/
Giống cái số nhiềurédemptrice

Cụm từ, thành ngữ với rédempteur

  • le signe rédempteur — (từ cũ; nghĩa cũ) thánh giá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redeemer

Câu hỏi thường gặp

rédempteur nghĩa là gì?

rédempteur (tính từ, danh từ) nghĩa là chuộc tội, cứu thế, người chuộc tội.

rédempteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédempteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dɑ̃p.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.