TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédactionnel

/ʁe.dak.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

rédactionnel nghĩa là biên tập.

Nghĩa của rédactionnel

Tính từ

  1. Biên tập.
    • Travail purement rédactionnelcông việc biên tập đơn thuần

Dạng từ của rédactionnel

Số nhiềurédactionnels
Giống cáirédactionnelle
Giống cái số nhiềurédactionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ editorial

Câu hỏi thường gặp

rédactionnel nghĩa là gì?

rédactionnel (tính từ) nghĩa là biên tập.

rédactionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédactionnel (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dak.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.