TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédemptoriste

danh từ giống đực (m)
/ʁedɑ̃ptɔʁist/ giọng máy của trình duyệt

rédemptoriste nghĩa là Thầy tu dòng Cứu thế.

Nghĩa của rédemptoriste

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu dòng Cứu thế.

Dạng từ của rédemptoriste

Đi với mạo từ: un rédemptoriste · le rédemptoriste

Câu hỏi thường gặp

rédemptoriste nghĩa là gì?

rédemptoriste (danh từ) nghĩa là Thầy tu dòng Cứu thế.

rédemptoriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédemptoriste (giọng Pháp chuẩn): /ʁedɑ̃ptɔʁist/.

rédemptoriste là giống đực hay giống cái?

rédemptoriste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.