TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédhibition

danh từ giống cái (f)
/ʁe.di.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rédhibition nghĩa là sự hủy việc bán.

Nghĩa của rédhibition

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự hủy việc bán (vì vật bán có tì vết).

Dạng từ của rédhibition

Đi với mạo từ: une rédhibition · la rédhibition

Câu hỏi thường gặp

rédhibition nghĩa là gì?

rédhibition (danh từ) nghĩa là sự hủy việc bán.

rédhibition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédhibition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.di.bi.sjɔ̃/.

rédhibition là giống đực hay giống cái?

rédhibition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.