TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédhibitoire

/ʁe.di.bi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

rédhibitoire nghĩa là hủy việc bán.

Nghĩa của rédhibitoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Hủy việc bán.
    • Action rédhibitoiresự kiện đòi hủy việc bán
    • Vice rédhibitoiretì vết cho phép hủy việc bán
  2. Nghĩa rộng Có tì vết, khuyết tật lớn và là nguyên nhân làm cho điều đó trở thành không thể chấp nhận được.
    • Son mauvais caractère est pour moi rédhibitoire!Sự xấu tính của hắn là không thể chấp nhận được với tôi!

Dạng từ của rédhibitoire

Số nhiềurédhibitoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crippling, prohibitive; sufficient (condition) for failing; inacceptable

Câu hỏi thường gặp

rédhibitoire nghĩa là gì?

rédhibitoire (tính từ) nghĩa là hủy việc bán.

rédhibitoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédhibitoire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.di.bi.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.