rédhibitoire
/ʁe.di.bi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
rédhibitoire nghĩa là hủy việc bán.
Nghĩa của rédhibitoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Hủy việc bán.
- Action rédhibitoiresự kiện đòi hủy việc bán
- Vice rédhibitoiretì vết cho phép hủy việc bán
- Nghĩa rộng Có tì vết, khuyết tật lớn và là nguyên nhân làm cho điều đó trở thành không thể chấp nhận được.
- Son mauvais caractère est pour moi rédhibitoire!Sự xấu tính của hắn là không thể chấp nhận được với tôi!
Dạng từ của rédhibitoire
| Số nhiều | rédhibitoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crippling, prohibitive; sufficient (condition) for failing; inacceptable
Câu hỏi thường gặp
rédhibitoire nghĩa là gì?
rédhibitoire (tính từ) nghĩa là hủy việc bán.
rédhibitoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rédhibitoire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.di.bi.twaʁ/.