TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rachetable

/ʁaʃtabl/ giọng máy của trình duyệt

rachetable nghĩa là có thể mua lại, có thể chuộc.

Nghĩa của rachetable

Tính từ

  1. Có thể mua lại.
  2. Có thể chuộc.
  3. Có thể thanh toán (món trợ cấp...).

Câu hỏi thường gặp

rachetable nghĩa là gì?

rachetable (tính từ) nghĩa là có thể mua lại, có thể chuộc.

rachetable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rachetable (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʃtabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.